| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Gia Linh | 5 C | TKTV-00232 | 155 bài làm văn tiếng Việt 5 | TẠ THANH SƠN | 13/03/2026 | 6 |
| 2 | Bùi Gia Linh | 5 C | TKTV-00231 | 155 bài làm văn tiếng Việt 5 | TẠ THANH SƠN | 13/03/2026 | 6 |
| 3 | Bùi Gia Linh | 5 C | TKTV-00230 | Phương pháp luyện từ và câu 5 | TRẦN ĐỨC NIỀM | 13/03/2026 | 6 |
| 4 | Bùi Gia Linh | 5 C | TKTV-00228 | Phương pháp luyện từ và câu 5 | TRẦN ĐỨC NIỀM | 13/03/2026 | 6 |
| 5 | Bùi Gia Linh | 5 C | TKTV-00225 | Tiếng Việt nâng cao 4 Tiểu học | THAI QUANG VINH | 13/03/2026 | 6 |
| 6 | Bùi Gia Linh | 5 C | STN-00816 | Vua heo | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 13/03/2026 | 6 |
| 7 | Bùi Gia Linh | 5 C | STN-00797 | Vua heo | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 13/03/2026 | 6 |
| 8 | Bùi Gia Linh | 5 C | STN-00812 | Vua heo | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 13/03/2026 | 6 |
| 9 | Bùi Gia Linh | 5 C | STN-00813 | Vua heo | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 13/03/2026 | 6 |
| 10 | Bùi Gia Linh | 5 C | STN-00814 | Vua heo | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 13/03/2026 | 6 |
| 11 | Bùi Hải Yến | 2 C | STN-00475 | Thực hành một số dạng nâng cao | THANH HUYỀN | 10/03/2026 | 9 |
| 12 | Bùi Hải Yến | 2 C | STN-00474 | Thực hành một số dạng nâng cao | THANH HUYỀN | 10/03/2026 | 9 |
| 13 | Bùi Hải Yến | 2 C | STN-00473 | Kích thích khả năng miêu tả và tưởng tượng | THANH HUYỀN | 10/03/2026 | 9 |
| 14 | Bùi Hải Yến | 2 C | STN-00472 | Kích thích khả năng miêu tả và tưởng tượng | THANH HUYỀN | 10/03/2026 | 9 |
| 15 | Bùi Hải Yến | 2 C | STN-00471 | Kích thích khả năng miêu tả và tưởng tượng | THANH HUYỀN | 10/03/2026 | 9 |
| 16 | Bùi Hải Yến | 2 C | STN-00469 | Kích thích khả năng miêu tả và tưởng tượng | THANH HUYỀN | 10/03/2026 | 9 |
| 17 | Bùi Hải Yến | 2 C | STN-00552 | Gieo mầm tính cách hiếu thảo | HÀ YÊN | 10/03/2026 | 9 |
| 18 | Bùi Hải Yến | 2 C | STN-00551 | Gieo mầm tính cách mạnh mẽ | HÀ YÊN | 10/03/2026 | 9 |
| 19 | Bùi Hải Yến | 2 C | TKTV-00025 | Bài tập trắc nghiệm tiếng Việt 2 | LÊ PHƯƠNG NGA | 10/03/2026 | 9 |
| 20 | Bùi Hải Yến | 2 C | TKTV-00024 | Bài tập trắc nghiệm tiếng Việt 2 | LÊ PHƯƠNG NGA | 10/03/2026 | 9 |
| 21 | Bùi Hải Yến | 2 C | TKTV-00020 | Mẹ dạy con học tiếng Việt 1 T2 | LÊ PHƯƠNG LIÊN | 10/03/2026 | 9 |
| 22 | Bùi Hải Yến | 2 C | TKTV-00021 | Mẹ dạy con học tiếng Việt 1 T2 | LÊ PHƯƠNG LIÊN | 10/03/2026 | 9 |
| 23 | Bùi Hải Yến | 2 C | TKTV-00022 | Mẹ dạy con học tiếng Việt 1 T2 | LÊ PHƯƠNG LIÊN | 10/03/2026 | 9 |
| 24 | Bùi Hải Yến | 2 C | TKTV-00023 | Trò chơi học tập tiếng Việt 2 | TRẦN MẠNH HƯỞNG | 10/03/2026 | 9 |
| 25 | Bùi Khánh Chi | 4 C | TKTV-00316 | Phát triển và nâng cao tiếng Việt 4 | PHẠM VĂN CÔNG | 11/03/2026 | 8 |
| 26 | Bùi Khánh Chi | 4 C | TKTV-00315 | Phát triển và nâng cao tiếng Việt 4 | PHẠM VĂN CÔNG | 11/03/2026 | 8 |
| 27 | Bùi Khánh Chi | 4 C | TKTV-00314 | Phát triển và nâng cao tiếng Việt 4 | PHẠM VĂN CÔNG | 11/03/2026 | 8 |
| 28 | Bùi Khánh Chi | 4 C | TKTV-00313 | Phát triển và nâng cao tiếng Việt 4 | PHẠM VĂN CÔNG | 11/03/2026 | 8 |
| 29 | Bùi Khánh Chi | 4 C | TKTV-00312 | Phát triển và nâng cao tiếng Việt 4 | PHẠM VĂN CÔNG | 11/03/2026 | 8 |
| 30 | Bùi Khánh Chi | 4 C | STKC-00480 | Chuyện ở đồi a1 | Nguyễn Tân | 11/03/2026 | 8 |
| 31 | Bùi Khánh Chi | 4 C | STKC-00509 | Tuyển tập Ỏ henry | Ỏ henry | 11/03/2026 | 8 |
| 32 | Bùi Khánh Chi | 4 C | STKC-00539 | Đồng giao Việt Nam | Ngọc Hà | 11/03/2026 | 8 |
| 33 | Bùi Khánh Chi | 4 C | STN-00245 | Sự tích Quả dưa hấu | HOÀNG KHẮC HUYÊN | 11/03/2026 | 8 |
| 34 | Bùi Khánh Chi | 4 C | STN-00243 | Sự tích Quả dưa hấu | HOÀNG KHẮC HUYÊN | 11/03/2026 | 8 |
| 35 | Bùi Khánh Chi | 4 C | STN-00242 | Sự tích Quả dưa hấu | HOÀNG KHẮC HUYÊN | 11/03/2026 | 8 |
| 36 | Bùi Khánh Chi | 4 C | STN-00237 | Sự tích Hồ Ba Bể | NGUYỄN ANH VŨ | 11/03/2026 | 8 |
| 37 | Bùi Khánh Chi | 4 C | STN-00236 | Sự tích Hồ Gươm | HOÀNG KHẮC HUYÊN | 11/03/2026 | 8 |
| 38 | Bùi Khánh Chi | 4 C | STN-00235 | Sự tích Hồ Gươm | HOÀNG KHẮC HUYÊN | 11/03/2026 | 8 |
| 39 | Bùi Khánh Chi | 4 C | STN-00209 | Cô pec nic nhà thiên văn học vĩ đại Ba Lan, thế kỷ 15 | VŨ BỘI TUYỀN | 11/03/2026 | 8 |
| 40 | Bùi Khánh Chi | 4 C | STKT-00340 | Các dạng bài tập toán 4 T2 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 11/03/2026 | 8 |
| 41 | Bùi Khánh Chi | 4 C | STKT-00343 | Các dạng bài tập toán 4 T2 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 11/03/2026 | 8 |
| 42 | Bùi Khánh Chi | 4 C | STKT-00342 | Các dạng bài tập toán 4 T2 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 11/03/2026 | 8 |
| 43 | Bùi Khánh Chi | 4 C | STKT-00338 | Các dạng bài tập toán 4 T2 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 11/03/2026 | 8 |
| 44 | Bùi Khánh Chi | 4 C | STKT-00339 | Các dạng bài tập toán 4 T2 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 11/03/2026 | 8 |
| 45 | Bùi Khánh Chi | 4 C | STKT-00337 | Các dạng bài tập toán 4 T1 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 11/03/2026 | 8 |
| 46 | Bùi Khánh Chi | 4 C | STKT-00335 | Các dạng bài tập toán 4 T1 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 11/03/2026 | 8 |
| 47 | Bùi Khánh Chi | 4 C | STKT-00334 | Các dạng bài tập toán 4 T1 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 11/03/2026 | 8 |
| 48 | Bùi Khánh Chi | 4 C | STKT-00331 | 100 đề kiểm tra toán 4 | TRẦN THỊ THANH NHÀN | 11/03/2026 | 8 |
| 49 | Bùi Khánh Linh | 2 B | TKTV-00049 | Đánh giá kết quả học tiếng Việt 2 T1 | NGUYỄN TRẠI | 10/03/2026 | 9 |
| 50 | Bùi Khánh Linh | 2 B | TKTV-00048 | Đánh giá kết quả học tiếng Việt 2 T1 | NGUYỄN TRẠI | 10/03/2026 | 9 |
| 51 | Bùi Khánh Linh | 2 B | TKTV-00047 | Đánh giá kết quả học tiếng Việt 2 T1 | NGUYỄN TRẠI | 10/03/2026 | 9 |
| 52 | Bùi Khánh Linh | 2 B | TKTV-00046 | Đánh giá kết quả học tiếng Việt 2 T2 | NGUYỄN TRẠI | 10/03/2026 | 9 |
| 53 | Bùi Khánh Linh | 2 B | TKTV-00045 | Đánh giá kết quả học tiếng Việt 2 T2 | NGUYỄN TRẠI | 10/03/2026 | 9 |
| 54 | Bùi Khánh Linh | 2 B | TKTV-00044 | Đánh giá kết quả học tiếng Việt 2 T2 | NGUYỄN TRẠI | 10/03/2026 | 9 |
| 55 | Bùi Khánh Linh | 2 B | TKTV-00042 | Đánh giá kết quả học tiếng Việt 2 | NGUYỄN TRẠI | 10/03/2026 | 9 |
| 56 | Bùi Khánh Linh | 2 B | TKTV-00041 | Đánh giá kết quả học tiếng Việt 2 | NGUYỄN TRẠI | 10/03/2026 | 9 |
| 57 | Bùi Khánh Linh | 2 B | STKC-00025 | Các triều đại Trung Hoa | LÊ GIẢNG | 10/03/2026 | 9 |
| 58 | Bùi Khánh Linh | 2 B | STKC-00024 | Truyện ngắn Nam Cao | NGUYỄN VĂN LƯU | 10/03/2026 | 9 |
| 59 | Bùi Khánh Linh | 2 B | STKC-00023 | Hồ Xuân Hương thơ và đời | NGUYỄN VĂN LƯU | 10/03/2026 | 9 |
| 60 | Bùi Khánh Linh | 2 B | STKC-00022 | Việt Bắc tác phẩm và lời bình | TUẤN THÀNH | 10/03/2026 | 9 |
| 61 | Bùi Ngọc Mai | 3 A | STN-00100 | Camille Flammarion và thiên văn học đại chúng | PASCAL GOUMAULT. J | 10/03/2026 | 9 |
| 62 | Bùi Ngọc Mai | 3 A | STN-00099 | Camille Flammarion và thiên văn học đại chúng | PASCAL GOUMAULT. J | 10/03/2026 | 9 |
| 63 | Bùi Ngọc Mai | 3 A | STN-00098 | Camille Flammarion và thiên văn học đại chúng | PASCAL GOUMAULT. J | 10/03/2026 | 9 |
| 64 | Bùi Ngọc Mai | 3 A | STN-00096 | Camille Flammarion và thiên văn học đại chúng | PASCAL GOUMAULT. J | 10/03/2026 | 9 |
| 65 | Bùi Ngọc Mai | 3 A | STN-00094 | Hình dạng cấu trúc và vật liệu | ĐẶNG THỊ MỸ LAN | 10/03/2026 | 9 |
| 66 | Bùi Ngọc Mai | 3 A | STN-00093 | Hình dạng cấu trúc và vật liệu | ĐẶNG THỊ MỸ LAN | 10/03/2026 | 9 |
| 67 | Bùi Ngọc Mai | 3 A | STN-00092 | Hình dạng cấu trúc và vật liệu | ĐẶNG THỊ MỸ LAN | 10/03/2026 | 9 |
| 68 | Bùi Ngọc Mai | 3 A | STN-00090 | Gutenberg và việc phát minh nghề in | BRISSON. D | 10/03/2026 | 9 |
| 69 | Bùi Ngọc Mai | 3 A | TKTV-00076 | Đánh giá kết quả học tiếng Việt 3 T2 | NGUYỄN TRẠI | 10/03/2026 | 9 |
| 70 | Bùi Ngọc Mai | 3 A | TKTV-00075 | Đánh giá kết quả học tiếng Việt 3 T1 | NGUYỄN TRẠI | 10/03/2026 | 9 |
| 71 | Bùi Ngọc Mai | 3 A | TKTV-00074 | Đánh giá kết quả học tiếng Việt 3 T1 | NGUYỄN TRẠI | 10/03/2026 | 9 |
| 72 | Bùi Ngọc Mai | 3 A | TKTV-00073 | Đánh giá kết quả học tiếng Việt 3 T1 | NGUYỄN TRẠI | 10/03/2026 | 9 |
| 73 | Bùi Ngọc Mai | 3 A | TKTV-00084 | Luyện tập làm văn 3 | ĐẶNG MẠNH THƯỜNG | 10/03/2026 | 9 |
| 74 | Bùi Ngọc Mai | 3 A | TKTV-00085 | Tập làm văn 3 | ĐẶNG MẠNH THƯỜNG | 10/03/2026 | 9 |
| 75 | Bùi Ngọc Mai | 3 A | TKTV-00086 | Tập làm văn 3 | ĐẶNG MẠNH THƯỜNG | 10/03/2026 | 9 |
| 76 | Bùi Quỳnh Anh | 5 B | STN-00192 | Vịt con xấu xí | TRỊNH XUÂN HOÀNH | 13/03/2026 | 6 |
| 77 | Bùi Quỳnh Anh | 5 B | STN-00195 | Sự tích trầu cau | HOÀI NAM | 13/03/2026 | 6 |
| 78 | Bùi Quỳnh Anh | 5 B | STN-00196 | Sự tích trầu cau | HOÀI NAM | 13/03/2026 | 6 |
| 79 | Bùi Quỳnh Anh | 5 B | STN-00197 | 1001 truyện cười xưa và nay | HÙNG DANH | 13/03/2026 | 6 |
| 80 | Bùi Quỳnh Anh | 5 B | TKTV-00271 | Văn kể chuyện- văn miêu tả 5 | TẠ ĐỨC HIỀN | 13/03/2026 | 6 |
| 81 | Bùi Quỳnh Anh | 5 B | TKTV-00371 | Bồi dưỡng tiếng Việt cho học sinh lớp 5 | LÊ A | 13/03/2026 | 6 |
| 82 | Bùi Quỳnh Anh | 5 B | TKTV-00369 | Bồi dưỡng tiếng Việt cho học sinh lớp 5 | LÊ A | 13/03/2026 | 6 |
| 83 | Bùi Quỳnh Anh | 5 B | TKTV-00368 | Bồi dưỡng tiếng Việt cho học sinh lớp 5 | LÊ A | 13/03/2026 | 6 |
| 84 | Bùi Quỳnh Anh | 5 B | TKTV-00370 | Bồi dưỡng tiếng Việt cho học sinh lớp 5 | LÊ A | 13/03/2026 | 6 |
| 85 | Bùi Quỳnh Anh | 5 B | TKTV-00317 | Phát triển và nâng cao tiếng Việt 5 | PHẠM VĂN CÔNG | 13/03/2026 | 6 |
| 86 | Bùi Quỳnh Anh | 5 B | TKTV-00318 | Phát triển và nâng cao tiếng Việt 5 | PHẠM VĂN CÔNG | 13/03/2026 | 6 |
| 87 | Bùi Quỳnh Anh | 5 B | TKTV-00319 | Phát triển và nâng cao tiếng Việt 5 | PHẠM VĂN CÔNG | 13/03/2026 | 6 |
| 88 | Bùi Quỳnh Anh | 5 B | TKTV-00320 | Phát triển và nâng cao tiếng Việt 5 | PHẠM VĂN CÔNG | 13/03/2026 | 6 |
| 89 | Lê Hà Anh | 3 C | STN-00667 | Nàng bạch tuyết và bảy chú lùn | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 10/03/2026 | 9 |
| 90 | Lê Hà Anh | 3 C | STN-00540 | Tuyển chọn những câu chuyện cổ tích thế giới | THÀNH LỘC | 10/03/2026 | 9 |
| 91 | Lê Hà Anh | 3 C | STN-00660 | Vua midas tham vàng | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 10/03/2026 | 9 |
| 92 | Lê Hà Anh | 3 C | STN-00644 | Giết chó khuyên chồng | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 10/03/2026 | 9 |
| 93 | Lê Hà Anh | 3 C | STN-00430 | Châu Chấu và kiến | HOÀNG KHẮC HUYÊN | 10/03/2026 | 9 |
| 94 | Lê Hà Anh | 3 C | STN-00642 | Giết chó khuyên chồng | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 10/03/2026 | 9 |
| 95 | Lê Hà Anh | 3 C | TKTV-00128 | Vở bài tập nâng cao tiếng Việt 3 T2 | VŨ KHẮC TUÂN | 10/03/2026 | 9 |
| 96 | Lê Hà Anh | 3 C | TKTV-00127 | Vở bài tập nâng cao tiếng Việt 3 T2 | VŨ KHẮC TUÂN | 10/03/2026 | 9 |
| 97 | Lê Hà Anh | 3 C | TKTV-00126 | Vở bài tập nâng cao tiếng Việt 3 T2 | VŨ KHẮC TUÂN | 10/03/2026 | 9 |
| 98 | Lê Hà Anh | 3 C | TKTV-00124 | Bồi dưỡng nâng cao tiếng Việt Tiều học 3 t2 | PHAN THIỀU | 10/03/2026 | 9 |
| 99 | Lê Hà Anh | 3 C | TKTV-00118 | Giúp em học tốt tập làm văn 3 | LÊ NGỌC TƯỜNG KHANH | 10/03/2026 | 9 |
| 100 | Lê Hà Anh | 3 C | TKTV-00117 | Giúp em học tốt tập làm văn 3 | LÊ NGỌC TƯỜNG KHANH | 10/03/2026 | 9 |
| 101 | Lê Hà Anh | 3 C | TKTV-00116 | Giúp em học tốt tập làm văn 3 | LÊ NGỌC TƯỜNG KHANH | 10/03/2026 | 9 |
| 102 | Lê Hà Anh | 3 C | TKTV-00125 | Bồi dưỡng nâng cao tiếng Việt Tiều học 3 t2 | PHAN THIỀU | 10/03/2026 | 9 |
| 103 | Nguyễn Thúy An | 3 D | STN-00543 | Kho báu trong túi giấy | BÍCH NGỌC | 10/03/2026 | 9 |
| 104 | Nguyễn Thúy An | 3 D | STN-00499 | Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam | NGUYỄN GIAO CƯ | 10/03/2026 | 9 |
| 105 | Nguyễn Thúy An | 3 D | STN-00498 | 101 truyện mẹ kể con nghe | NGUYỄN TIẾN CHIÊM | 10/03/2026 | 9 |
| 106 | Nguyễn Thúy An | 3 D | STN-00496 | 101 truyện mẹ kể con nghe | NGUYỄN TIẾN CHIÊM | 10/03/2026 | 9 |
| 107 | Nguyễn Thúy An | 3 D | TKTV-00088 | Tập làm văn 3 | ĐẶNG MẠNH THƯỜNG | 10/03/2026 | 9 |
| 108 | Nguyễn Thúy An | 3 D | TKTV-00087 | Tập làm văn 3 | ĐẶNG MẠNH THƯỜNG | 10/03/2026 | 9 |
| 109 | Nguyễn Thúy An | 3 D | TKTV-00092 | Luyện tập làm văn 4 | LÊ PHƯƠNG NGA | 10/03/2026 | 9 |
| 110 | Nguyễn Thúy An | 3 D | TKTV-00083 | Tập làm văn 2 | ĐẶNG MẠNH THƯỜNG | 10/03/2026 | 9 |
| 111 | Nguyễn Thúy An | 3 D | TKTV-00082 | Vở luyện tập tiếng Việt 3 T2 | TRẦN HIỀN LƯƠNG | 10/03/2026 | 9 |
| 112 | Nguyễn Thúy An | 3 D | TKTV-00081 | Vở luyện tập tiếng Việt 3 T2 | TRẦN HIỀN LƯƠNG | 10/03/2026 | 9 |
| 113 | Nguyễn Thúy An | 3 D | TKTV-00080 | Vở luyện tập tiếng Việt 3 T2 | TRẦN HIỀN LƯƠNG | 10/03/2026 | 9 |
| 114 | Nguyễn Thúy An | 3 D | TKTV-00078 | Vở luyện tập tiếng Việt 3 T1 | TRẦN HIỀN LƯƠNG | 10/03/2026 | 9 |
| 115 | Nguyễn Thúy An | 3 D | TKTV-00077 | Vở luyện tập tiếng Việt 3 T1 | TRẦN HIỀN LƯƠNG | 10/03/2026 | 9 |
| 116 | Tăng An Mi | 5 A | STKC-00056 | Gánh hàng hoa | HOÀI TRUNG | 13/03/2026 | 6 |
| 117 | Tăng An Mi | 5 A | STKC-00055 | Gánh hàng hoa | HOÀI TRUNG | 13/03/2026 | 6 |
| 118 | Tăng An Mi | 5 A | STKC-00052 | Gánh hàng hoa | HOÀI TRUNG | 13/03/2026 | 6 |
| 119 | Tăng An Mi | 5 A | STKC-00047 | Truyên Kiều | NGUYỄN DU | 13/03/2026 | 6 |
| 120 | Tăng An Mi | 5 A | STKC-00048 | Truyên Kiều | NGUYỄN DU | 13/03/2026 | 6 |
| 121 | Tăng An Mi | 5 A | STKC-00046 | Thơ thơ gửi hương cho gió | XUÂN DIỆU | 13/03/2026 | 6 |
| 122 | Tăng An Mi | 5 A | TKTV-00224 | Tiếng Việt nâng cao 5 | LÊ PHƯƠNG NGA | 13/03/2026 | 6 |
| 123 | Tăng An Mi | 5 A | TKTV-00223 | Tiếng Việt nâng cao 5 | LÊ PHƯƠNG NGA | 13/03/2026 | 6 |
| 124 | Tăng An Mi | 5 A | TKTV-00222 | Tiếng Việt nâng cao 5 | LÊ PHƯƠNG NGA | 13/03/2026 | 6 |
| 125 | Tăng An Mi | 5 A | TKTV-00220 | Tiếng Việt nâng cao 5 | LÊ PHƯƠNG NGA | 13/03/2026 | 6 |
| 126 | Tăng An Mi | 5 A | TKTV-00221 | Tiếng Việt nâng cao 5 | LÊ PHƯƠNG NGA | 13/03/2026 | 6 |
| 127 | Tăng An Mi | 5 A | TKTV-00219 | Tiếng Việt nâng cao 5 | LÊ PHƯƠNG NGA | 13/03/2026 | 6 |
| 128 | Tăng Bảo Ngọc | 4 B | STKC-00462 | Sổ tay chính tả | Hoàng Anh | 11/03/2026 | 8 |
| 129 | Tăng Bảo Ngọc | 4 B | STKC-00461 | Sổ tay kiến thức địa lí ở Tiểu học | Nguyễn Đức Vũ | 11/03/2026 | 8 |
| 130 | Tăng Bảo Ngọc | 4 B | STKC-00448 | 360 động từ bất quy tắc và các cách dùng thì trong Tiếng Anh | Lan Hương | 11/03/2026 | 8 |
| 131 | Tăng Bảo Ngọc | 4 B | STKC-00453 | 360 động từ bất quy tắc và các cách dùng thì trong Tiếng Anh | Lan Hương | 11/03/2026 | 8 |
| 132 | Tăng Bảo Ngọc | 4 B | STKT-00286 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao 4 | VÕ HOÀI TÂM | 11/03/2026 | 8 |
| 133 | Tăng Bảo Ngọc | 4 B | STKT-00288 | Phát triển và nâng cao 4 | PHẠM VĂN CÔNG | 11/03/2026 | 8 |
| 134 | Tăng Bảo Ngọc | 4 B | STKT-00290 | Phát triển và nâng cao 4 | PHẠM VĂN CÔNG | 11/03/2026 | 8 |
| 135 | Tăng Bảo Ngọc | 4 B | STKT-00289 | Phát triển và nâng cao 4 | PHẠM VĂN CÔNG | 11/03/2026 | 8 |
| 136 | Tăng Bảo Ngọc | 4 B | STKT-00287 | Phát triển và nâng cao 4 | PHẠM VĂN CÔNG | 11/03/2026 | 8 |
| 137 | Tăng Bảo Ngọc | 4 B | TKTV-00332 | Bài tập cuối tuần tiếng Việt 5 T2 | TRẦN MẠNH HƯỞNG | 11/03/2026 | 8 |
| 138 | Tăng Bảo Ngọc | 4 B | TKTV-00331 | Bài tập cuối tuần tiếng Việt 5 T2 | TRẦN MẠNH HƯỞNG | 11/03/2026 | 8 |
| 139 | Tăng Bảo Ngọc | 4 B | TKTV-00330 | Bài tập cuối tuần tiếng Việt 5 T2 | TRẦN MẠNH HƯỞNG | 11/03/2026 | 8 |
| 140 | Tăng Bảo Ngọc | 4 B | TKTV-00327 | Bài tập cuối tuần tiếng Việt 5 T1 | TRẦN MẠNH HƯỞNG | 11/03/2026 | 8 |
| 141 | Tăng Bảo Ngọc | 4 B | TKTV-00326 | Bài tập cuối tuần tiếng Việt 4 T2 | TRẦN MẠNH HƯỞNG | 11/03/2026 | 8 |
| 142 | Tăng Thanh Trà | 5 D | TKTV-00274 | Văn kể chuyện- văn miêu tả 5 | TẠ ĐỨC HIỀN | 13/03/2026 | 6 |
| 143 | Tăng Thanh Trà | 5 D | TKTV-00273 | Văn kể chuyện- văn miêu tả 5 | TẠ ĐỨC HIỀN | 13/03/2026 | 6 |
| 144 | Tăng Thanh Trà | 5 D | TKTV-00272 | Văn kể chuyện- văn miêu tả 5 | TẠ ĐỨC HIỀN | 13/03/2026 | 6 |
| 145 | Tăng Thanh Trà | 5 D | TKTV-00294 | Bài tập trắc nghiệm tiếng Việt 5 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 13/03/2026 | 6 |
| 146 | Tăng Thanh Trà | 5 D | TKTV-00275 | Ôn tập và kiểm tra tiếng Việt 5 | DƯƠNG HỒNG MINH | 13/03/2026 | 6 |
| 147 | Tăng Thanh Trà | 5 D | TKTV-00267 | Bồi dưỡng học sinh giỏi tiếng Việt ở Tiểu học | LÊ PHƯƠNG NGA | 13/03/2026 | 6 |
| 148 | Tăng Thanh Trà | 5 D | TKTV-00268 | Bồi dưỡng học sinh giỏi tiếng Việt ở Tiểu học | LÊ PHƯƠNG NGA | 13/03/2026 | 6 |
| 149 | Tăng Tuệ Nhi | 2 A | STN-00882 | Chuyện của Mẹ | Lan Phương | 10/03/2026 | 9 |
| 150 | Tăng Tuệ Nhi | 2 A | STN-00884 | Tài khoản tiết kiệm của mẹ | Yunan | 10/03/2026 | 9 |
| 151 | Tăng Tuệ Nhi | 2 A | STN-00891 | Chuyện kể về mười cô gái Ngã ba Đồng Lộc | Nguyễn Thanh Hương | 10/03/2026 | 9 |
| 152 | Tăng Tuệ Nhi | 2 A | TKTV-00008 | 35 đề ôn luyện tiếng Việt 1 | LÊ PHƯƠNG NGA | 10/03/2026 | 9 |
| 153 | Tăng Tuệ Nhi | 2 A | TKTV-00040 | 207 đề và bài văn hay | TRẦN ĐỨC NIỀM | 10/03/2026 | 9 |
| 154 | Tăng Tuệ Nhi | 2 A | TKTV-00031 | Vở bài tập nâng cao tiếng Việt 2 T2 | NGUYỄN QUANG NINH | 10/03/2026 | 9 |
| 155 | Tăng Tuệ Nhi | 2 A | TKTV-00039 | 207 đề và bài văn hay | TRẦN ĐỨC NIỀM | 10/03/2026 | 9 |
| 156 | Tăng Tuệ Nhi | 2 A | TKTV-00037 | 207 đề và bài văn hay | TRẦN ĐỨC NIỀM | 10/03/2026 | 9 |
| 157 | Tăng Tuệ Nhi | 2 A | TKTV-00036 | 207 đề và bài văn hay | TRẦN ĐỨC NIỀM | 10/03/2026 | 9 |
| 158 | Tăng Tuệ Nhi | 2 A | TKTV-00035 | Tiếng Việt nâng cao Tiểu học 2 | TRẦN ĐỨC NIỀM | 10/03/2026 | 9 |
| 159 | Tăng Tuệ Nhi | 2 A | TKTV-00034 | Tiếng Việt nâng cao Tiểu học 2 | TRẦN ĐỨC NIỀM | 10/03/2026 | 9 |
| 160 | Tăng Tuệ Nhi | 2 A | TKTV-00033 | Tiếng Việt nâng cao Tiểu học 2 | TRẦN ĐỨC NIỀM | 10/03/2026 | 9 |